Thổ tinh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thổ tinh: Tên gọi của một hành tinh trong Hệ Mặt Trời, hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời, nổi bật với hệ vành đai lớn đẹp có thể quan sát được từ Trái Đất qua kính thiên văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sao Thổ, hay Thổ tinh, hành tinh vành đai nổi tiếng.
    • Thổ tinh một hành tinh khí khổng lồ, không bề mặt rắn như Trái Đất.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mặt trăng quay quanh Thổ tinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học chiêm tinh học cổ truyền, "Thổ tinh" một trong "Thất Chính Diệu" (bảy thiên thể chính), tượng trưng cho nguyên tố Thổ, tính ổn định, kỷ luật thời gian.
    • Trong ngũ hành, Thổ tinh chủ về đất, mang tính ôn hòa.
Biến thể từ gần giống
  • Sao Thổ: Cách gọi phổ biến thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày báo chí đại chúng, đồng nghĩa với "Thổ tinh".
  • Saturn: Tên gọi theo tiếng Anh/quốc tế của Thổ tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Sao Thổ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một thiên thể.
  • Saturn: Tên gọi quốc tế.
Lưu ý
  • Từ "thổ tinh" này hoàn toàn khác biệt với từ "thổ tinh" trong cụm từ "thổ địa thổ tinh" (chỉ các vị thần cai quản đất đai, địa phương trong tín ngưỡng dân gian). Khi dùng đơn lẻ, "thổ tinh" thường chỉ được hiểu hành tinh Sao Thổ.
  1. dt. Sao Thổ.

Từ gần giống

Từ chứa "Thổ tinh"